TRAN GIA Automationchúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại biến tần Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Sửa biến tần Danfoss các model FC-102, FC-302, VLT 2900, VLT 2800, FC051 giá rẻ bảo hành lên tới 6 tháng trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Chuyên Nhận sửa chữa Biến tần khi gặp các sự cố báo lỗi alarm, hư nguồn, nổ IGBT, hư cầu chỉnh lưu, hư IC xung kích, lệch pha ngõ ra, ngõ ra không có áp, cháy điện trở nồi, không đóng khởi động từ, sửa chữa biến tần bị lỗi, ….
Sửa chữa, khôi phục các bo mạch điện tử : Mạch điều khiển trung tâm (Main control board), Mạch điều khiển nguồn công suất (Power board), Mạch kích công suất (Gate drive board), Mạch giao tiếp truyền thông (Communication board). Trong trường hợp các board mạch bị cháy nổ, hư hỏng quá nghiêm trọng không thể sửa chữa phục hồi được
Thay thế các linh kiện điện tử, linh kiện công suất : Công suất chỉnh lưu (Rectifier Module), Công suất nghịch lưu (Inverter Module), Tụ nguồn (Capacitor), Điện trở mồi (Start resistor), …
– Cung cấp các loại linh kiện chính hãng linh kiện công suất IGBT, Thyristor, Diode, Transistor, MOSFET, Opto Driver điều khiển, IC chuyên dụng, tụ điện công suất lớn, điện trở mồi, điện trở xả, điện trở phanh hãm, main board điều khiển biến tần, màn hình keypad hiển thị của biến tần, …

Dấu Hiệu Chung Cho Thấy Biến Tần Danfoss Đang Gặp Vấn Đề:
- Biến tần không lên nguồn: Hoàn toàn không có hiển thị, đèn báo tắt.
- Màn hình hiển thị mã lỗi: Các ký hiệu như “AL4”, “TR6”, “FC051 A8” xuất hiện.
- Động cơ không hoạt động/hoạt động bất thường: Động cơ không quay, quay yếu, giật cục, hoặc phát ra tiếng ồn lạ không bình thường.
- Biến tần phát ra mùi khét, khói: Dấu hiệu của sự cố nghiêm trọng như cháy nổ linh kiện bên trong.
- Đèn báo lỗi (LED) trên thân biến tần sáng đỏ hoặc nhấp nháy bất thường.
- Hệ thống máy móc dừng đột ngột hoặc hoạt động không ổn định.
Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trên, điều quan trọng là phải ngắt nguồn điện biến tần (nếu an toàn) và liên hệ ngay với dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp. Việc cố gắng tự sửa chữa hoặc giao cho người không đủ chuyên môn có thể gây hư hỏng nặng hơn, phát sinh chi phí lớn và tiềm ẩn nguy hiểm.

Lời Khuyên Để Kéo Dài Tuổi Thọ Biến Tần Danfoss Của Bạn
Để giảm thiểu tần suất lỗi và tối đa hóa tuổi thọ cho biến tần Danfoss các model FC-102, FC-302, VLT 2900, VLT 2800, FC051, bạn nên lưu ý các điểm sau:
- Vệ sinh công nghiệp định kỳ: Bụi bẩn, dầu mỡ và các hạt kim loại li ti là kẻ thù số một của thiết bị điện tử. Hãy thường xuyên vệ sinh bụi bẩn bám trên quạt tản nhiệt, bộ tản nhiệt và các bo mạch bên trong biến tần. Sử dụng khí nén khô và chổi mềm để làm sạch.
- Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống làm mát: Đảm bảo quạt làm mát hoạt động hiệu quả, không bị kẹt hoặc yếu. Thay thế quạt khi có dấu hiệu hư hỏng hoặc sau một thời gian vận hành nhất định theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Đảm bảo môi trường lắp đặt lý tưởng: Lắp đặt biến tần ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ quá cao/quá thấp, độ ẩm cao, bụi bẩn công nghiệp và các chất ăn mòn hóa học. Đảm bảo đủ không gian thông gió xung quanh biến tần để không khí lưu thông tốt.
- Kiểm tra nguồn điện đầu vào: Đảm bảo nguồn điện lưới cấp cho biến tần luôn ổn định, đúng điện áp danh định và không bị nhiễu. Sử dụng các thiết bị chống sét lan truyền, lọc nhiễu hoặc ổn áp nếu môi trường điện không ổn định.
- Siết chặt các mối nối điện: Định kỳ kiểm tra và siết chặt các ốc vít, mối nối dây điện vào biến tần, đặc biệt là các đầu nối công suất (R, S, T và U, V, W). Mối nối lỏng có thể gây phát nhiệt, sụt áp, move và dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng.
- Cài đặt và vận hành đúng thông số: Vận hành biến tần trong dải công suất và thông số cho phép của nhà sản xuất. Tránh tình trạng quá tải liên tục hoặc cài đặt các thông số không phù hợp với động cơ và ứng dụng.
- Thực hiện bảo trì chuyên nghiệp: Dù bạn có thể tự vệ sinh, nhưng việc kiểm tra tổng thể, đánh giá tình trạng linh kiện (như tuổi thọ tụ DC Bus) và phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn nên được thực hiện bởi các chuyên gia bảo trì biến tần định kỳ.

Các nguyên nhân phổ biến khiến biến tần Danfoss các model FC-102, FC-302, VLT 2900, VLT 2800, FC051 hư hỏng
- Quá tải (Overload):Khi biến tần bị quá tải, có thể gây hư hỏng do hoạt động vượt quá công suất hoặc khả năng chịu đựng của nó. Điều này có thể do tải quá lớn hoặc vận hành lâu dài trong điều kiện không ổn định.
- Quá dòng (Overcurrent):Quá dòng có thể xảy ra khi dòng điện vượt quá giới hạn cho phép của biến tần, có thể là do ngắn mạch, tải quá nặng hoặc kết nối sai.
- Quá nhiệt (Overheating):
- Biến tần có thể bị hư hỏng do quá nhiệt. Điều này thường do làm việc trong môi trường không đủ thông gió hoặc bộ tản nhiệt không hoạt động hiệu quả.
- Quá áp (Overvoltage) và thiếu áp (Undervoltage):
- Biến tần có thể bị hư hỏng khi điện áp vào hoặc ra vượt quá mức cho phép. Quá áp có thể gây cháy nổ các linh kiện bên trong, trong khi thiếu áp có thể khiến biến tần không hoạt động đúng.
- Mất pha (Phase Loss):
- Biến tần có thể gặp sự cố nếu có mất pha điện áp đầu vào hoặc đầu ra, điều này ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nguồn điện ổn định cho động cơ.
- Lỗi giao tiếp (Communication Error):
- Các lỗi giao tiếp giữa biến tần và các thiết bị khác trong hệ thống (như PLC, cảm biến hoặc bộ điều khiển) có thể gây ra hư hỏng nếu không được khắc phục kịp thời.
- Lỗi cảm biến (Sensor Error):
- Lỗi trong các cảm biến (nhiệt độ, dòng điện, tốc độ…) có thể dẫn đến việc biến tần không nhận được dữ liệu chính xác, từ đó dẫn đến hành động sai hoặc hư hỏng linh kiện.
- Ngắn mạch (Short Circuit):
- Ngắn mạch trong mạch điện có thể gây chập cháy hoặc làm hư hỏng các linh kiện điện tử trong biến tần.

- Lỗi bộ nhớ (Memory Error):
- Lỗi bộ nhớ do sự cố phần mềm hoặc vi mạch có thể gây sai sót trong việc điều khiển và dẫn đến hỏng hóc.
- Lỗi mạch biến tần (Inverter Fault):
- Các vấn đề trong mạch biến tần có thể xảy ra do sự cố trong quá trình chuyển đổi điện năng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động của biến tần.
- Lỗi cảm biến nhiệt độ tản nhiệt (Heatsink Overtemperature):
- Quá nhiệt tản nhiệt có thể gây mất khả năng làm mát cho các linh kiện bên trong, dẫn đến sự cố hư hỏng các bộ phận quan trọng.
- Tải động cơ không ổn định (Motor Fault):
- Lỗi từ động cơ hoặc khi động cơ bị kẹt hoặc không đồng bộ với biến tần cũng có thể gây hư hỏng cho biến tần.
- Lỗi bộ lọc (Filter Error):
- Các bộ lọc không hoạt động đúng hoặc bị tắc có thể gây sự cố và làm giảm hiệu suất của biến tần.
- Lỗi ngắn mạch đầu vào và đầu ra (Input/Output Short Circuit):
- Ngắn mạch đầu vào hoặc đầu ra có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho mạch điện trong biến tần.
- Lỗi quá tốc độ (Overspeed Error):
- Nếu tốc độ quay của động cơ vượt quá giới hạn cho phép, biến tần có thể gặp sự cố hoặc hư hỏng.

Bảng mã lỗi biến tần Danfoss
Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
Display dark/ No Function (Màn hình tối/ Không có chức năng) | Thiếu nguồn điền đầu vào
Cầu chị bị hở hoặc cầu dao bị ngắt Không có điện cho LCP Phím tắt về điện áp điều khiển (đầu 12 hay 50) hoặc các đầu cuối điều khiển CP sai (LCP từ VLT® 2800 hoăc 5000/6000/8000/FCD hoặc FCM) Cài đặt độ tương phản bị sai Lỗi nguồn điện áp bên trong hoặc do SMPS bị lỗi |
Kiểm tra nguồn điện đầu vào
Thay thế LCP hoặc cáp kết nối bị lỗi Đi dây các thiết bị đầu cuối đúng cách LCP 102 (P/N 130B1 107) Nhấn trạng thái + để điều chỉnh độ tương phản Thay thế LCP hoặc cáp kết nối bị lỗi Liên hệ với nhà cung cấp |
Intermittent display (Hiển thị không liên tục) | Nguồn điện quá tải (SMPS) do nối dây điều khiển không đúng hoặc lỗi trong nội bộ | Nếu màn hình vẫn sáng thì vấn đề nằm ở hệ thống dây điều khiển. Hãy kiểm tra hệ thống dây điện xem có bị chập hoặc kết nối không chính xác không.
Nếu màn hình tiếp tục bị mất, hãy làm theo quy trình để màn hình tối |
Motor not running (Động cơ không chạy) | Thiếu kết nối động cơ
Không có nguồn điện liên kết với thẻ tùy chọn 24VDC LCP bị dừng Thiếu tín hiệu khởi động (Chế độ tạm thời) Nguồn tín hiệu tham chiếu sai |
Kết nối động cơ và kiểm tra công tác dịch vụ
Sử dụng nguồn điện lưới để chạy thiết bị Bật tự động hoặc bật tay tùy theo chế độ hoạt động để chạy mô tơ |
Motor running in wrong direction (Động cơ chạy sai hướng) | Quá giới hạn vòng quay động cơ
Tín hiệu đảo chiều hoạt động Kết nối pha động cơ sai |
Lập trình cài đặt chính xác
Tắt tính hiệu đảo chiều |
Motor is not reaching maximum speed (Động cơ không đạt tốc độ tối đa) | Giới hạn tần số được đặt sai
Tín hiệu đầu vào tham chiếu không được chia tỷ lệ chính xác |
Lập trình cài đặt chính xác |
Motor speed unstable (Tốc độ động cơ không ổn định) | Tham số không được cài đặt chính xác | Kiểm tra cài đặt nhóm thông số |
Motor runs rough (Động cơ chạy thô) | Từ hóa quá mức | Kiểm tra cài đặt nhóm động cơ |
Motor does not brake (Động cơ không phanh) | Cài đặt thông số giảm phanh bị sai
Thời gian giảm tốc quá nhanh |
Kiểm tra cài đặt nhóm thông số |
Open power fuses or circuit breaker trip (Hở cầu chì nguồn hoặc cầu dao ngắt điện) | Ngắn mạch từng pha
Động cơ quá tải Kết nối lỏng lẻo |
Thực hiện kiểm tra khởi động và xác minh động cơ vượt quá dòng điện tải.
Xem lai các thông số kỹ thuật cho ứng dụng |
Mains current imbalance greater than 3% (Mất cân bằng dòng điện chính lớn hơn 3%) | Sự cố nguồn điện lưới
Sự cố với bộ biến |
Nếu mất cân bằng đi theo dây thì đó là vấn đề điện => Kiểm tra nguồn điện chính
Nếu chân mất cân bằng vẫn năm ở trên cùng một đầu vào => Liên hệ với nhà cung cấp xử lý vấn đề ở đầu vào. |
Motor current imbalance greater than 3% (Mất cân bằng dòng điện động cơ lớn hơn 3%) | Sự cố động cơ hoặc hệ thống dây điện của động cơ
Sự cố với bộ biến |
Nếu mất cân bằng đi theo dây thì đó là vấn đề điện => Kiểm tra nguồn điện chính
Nếu chân mất cân bằng vẫn năm ở trên cùng một đầu ra => Liên hệ với nhà cung cấp xử lý vấn đề ở đầu ra. |
Acoustic noise or vibration (e.g.a fan blade is making noise or vibrations at certain frequencies)
Tiếng ồn hoặc độ rung gây ra (ví dụ: cánh quạt đang tạo ra tiếng ồn hoặc rung ở tần số nhất định) |
Cộng hưởng ví dụ như hệ thống động cơ quạt | Kiểm tra tiếng ồn hoặc độ run có giảm đến giới hạn chấp nhận được hay không |

Những lỗi thường gặp của biến tần Danfoss các model FC-102, FC-302, VLT 2900, VLT 2800, FC051
1. Lỗi Thường Gặp Ở Biến Tần Danfoss VLT 2900 và VLT 2800 (Dòng “Lão Làng” Bền Bỉ)
Các dòng VLT 2900 và VLT 2800, mặc dù đã ngừng sản xuất nhưng vẫn còn được sử dụng rộng rãi, thường gặp các lỗi điển hình sau:
- Alarm 4 (Gnd. Leakage – Rò rỉ chạm đất): Lỗi này báo hiệu dòng điện rò rỉ xuống đất vượt quá giới hạn an toàn.
- Nguyên nhân: Thường do dây cáp động cơ bị hỏng cách điện, động cơ bị chạm đất (hỏng cuộn dây), hoặc lỗi bên trong module công suất (IGBT) của biến tần.
- Dấu hiệu: Biến tần ngắt và hiển thị “Alarm 4” trên màn hình.
- Alarm 6 (Overcurrent – Quá dòng): Xảy ra khi dòng điện đầu ra của biến tần vượt quá ngưỡng cho phép.
- Nguyên nhân: Có thể do ngắn mạch ở ngõ ra động cơ, động cơ bị kẹt tải đột ngột, lỗi module IGBT hoặc mạch điều khiển dòng.
- Dấu hiệu: Biến tần dừng đột ngột, hiển thị “Alarm 6”.
- Alarm 7 (DC Overvoltage – Quá áp DC Bus): Điện áp trên bus DC (nguồn một chiều bên trong biến tần) vượt quá mức an toàn.
- Nguyên nhân: Điện áp lưới đầu vào quá cao, động cơ quán tính lớn khi dừng tạo ra năng lượng hồi tiếp mà biến tần không kịp xả (thiếu điện trở xả hoặc điện trở hỏng), hoặc lỗi mạch hãm.
- Dấu hiệu: Biến tần thường nhảy lỗi khi dừng động cơ hoặc khi có sự thay đổi tải lớn.
- Alarm 8 (DC Undervoltage – Thấp áp DC Bus): Điện áp trên bus DC thấp hơn ngưỡng vận hành tối thiểu.
- Nguyên nhân: Điện áp lưới đầu vào quá thấp, lỗi cầu diode chỉnh lưu, lỗi mạch sạc tụ hoặc tụ DC Bus bị lão hóa, giảm dung lượng.
- Dấu hiệu: Biến tần không khởi động được hoặc ngắt khi đang chạy tải.
- Alarm 13 (Over Temperature – Quá nhiệt): Nhiệt độ bên trong biến tần vượt quá giới hạn an toàn.
- Nguyên nhân: Quạt làm mát bị hỏng hoặc yếu, bộ tản nhiệt bị tắc bụi bẩn, nhiệt độ môi trường xung quanh biến tần quá cao.
- Dấu hiệu: Biến tần tự động giảm tải hoặc ngắt hoàn toàn để bảo vệ.

2. Lỗi Thường Gặp Ở Biến Tần Danfoss FC-102 và FC051 (Dòng Hiện Đại & Linh Hoạt)
Các dòng FC-102 và FC051, mặc dù khác nhau về ứng dụng, nhưng có chung nhiều mã lỗi cảnh báo và dừng hoạt động:
- Warning/Alarm 4 (Mains phase loss – Mất pha nguồn):
- Nguyên nhân: Một trong các pha nguồn cấp vào biến tần bị mất (do cầu chì đứt, contactor không đóng, lỗi dây dẫn), hoặc lỗi mạch đo điện áp đầu vào trong biến tần.
- Dấu hiệu: Biến tần không hoạt động hoặc báo lỗi ngay khi khởi động.
- Warning/Alarm 5 (DC link voltage high – Quá áp DC Bus): Tương tự Alarm 7 ở VLT 2800/2900.
- Warning/Alarm 6 (DC link voltage low – Thấp áp DC Bus): Tương tự Alarm 8 ở VLT 2800/2900.
- Warning/Alarm 7 (Overcurrent – Quá dòng): Tương tự Alarm 6 ở VLT 2800/2900.
- Warning/Alarm 8 (Motor phase U/V/W missing – Mất pha động cơ):
- Nguyên nhân: Dây kết nối giữa biến tần và động cơ bị lỏng, đứt, hoặc động cơ bị đứt một pha cuộn dây, lỗi module công suất đầu ra.
- Dấu hiệu: Động cơ không quay, quay yếu hoặc rung lắc, biến tần báo lỗi.
- Warning/Alarm 10 (Over-temperature inverter – Quá nhiệt biến tần): Tương tự Alarm 13.
- Warning/Alarm 11 (Motor over-temperature – Quá nhiệt động cơ): Động cơ có cảm biến nhiệt báo quá ngưỡng.
- Nguyên nhân: Động cơ bị quá tải liên tục, quạt làm mát động cơ hỏng, hoặc lỗi cảm biến nhiệt.
- Dấu hiệu: Biến tần ngắt để bảo vệ động cơ.
- Warning/Alarm 31 (Output phase loss – Mất pha đầu ra): Tương tự Alarm 8 nhưng tập trung vào phía đầu ra của biến tần.

3. Lỗi Thường Gặp Ở Biến Tần Danfoss FC-302 (VLT® AutomationDrive – Mạnh Mẽ & Phức Tạp)
Là dòng cao cấp, FC-302 có khả năng chẩn đoán lỗi phức tạp hơn và một số lỗi đặc trưng cho các ứng dụng đòi hỏi cao:
- Alarm 1 (Overcurrent – Quá dòng): Lỗi quá dòng chung.
- Alarm 2 (DC overvoltage), Alarm 3 (DC undervoltage): Lỗi quá/thấp áp DC Bus.
- Alarm 4 (Over-temperature heat sink – Quá nhiệt tản nhiệt): Cảm biến nhiệt tản nhiệt báo động.
- Alarm 5 (Over-temperature inverter – Quá nhiệt bên trong biến tần): Nhiệt độ tổng thể biến tần vượt ngưỡng.
- Alarm 14 (Ground fault – Chạm đất): Lỗi rò rỉ chạm đất.
- Alarm 16 (Short circuit – Ngắn mạch): Ngắn mạch tại đầu ra biến tần.
- Alarm 17 (Control word timeout – Lỗi thời gian chờ từ tín hiệu điều khiển):
- Nguyên nhân: Thường xảy ra khi biến tần không nhận được tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc hệ thống điều khiển bên ngoài trong một khoảng thời gian nhất định (thường do lỗi truyền thông, đứt cáp).
- Dấu hiệu: Biến tần dừng, báo lỗi timeout.
- Alarm 25, 26 (Brake resistor short-circuit/open circuit – Lỗi điện trở xả): Lỗi liên quan đến mạch hãm sử dụng điện trở bên ngoài.
- Alarm 31 (Inverter fault – Lỗi biến tần tổng quát): Đây là lỗi chung, thường yêu cầu kiểm tra các lỗi phụ hoặc thông tin chi tiết hơn để chẩn đoán.
- Alarm 40 (Mains voltage missing phase – Mất pha nguồn): Tương tự Warning/Alarm 4 của FC-102.
- Alarm 60 (Live zero error – Lỗi tín hiệu 0-20mA/4-20mA):
- Nguyên nhân: Lỗi tín hiệu analog từ cảm biến hoặc PLC, khiến biến tần không đọc được giá trị điều khiển mong muốn.
- Dấu hiệu: Biến tần hoạt động không đúng tốc độ, báo lỗi điều khiển.

Vai Trò Của Biến Tần Danfoss Trong Mọi Ngành Công Nghiệp
Danfoss là một trong những nhà sản xuất biến tần hàng đầu thế giới, với dải sản phẩm đa dạng đáp ứng hầu hết các nhu cầu điều khiển tốc độ động cơ trong công nghiệp. Những ưu điểm vượt trội đã giúp Danfoss giữ vững vị thế của mình:
- Hiệu suất năng lượng cao: Biến tần Danfoss giúp điều khiển tốc độ động cơ linh hoạt theo nhu cầu thực tế của tải, từ đó giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ so với các phương pháp khởi động truyền thống.
- Độ bền và ổn định: Được chế tạo từ linh kiện chất lượng cao, thiết kế tối ưu cho môi trường công nghiệp, biến tần Danfoss có tuổi thọ vận hành lâu dài, giảm thiểu chi phí bảo trì.
- Tính linh hoạt và khả năng tích hợp: Các model biến tần Danfoss dễ dàng được tích hợp vào các hệ thống tự động hóa phức tạp, hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến.
- Tính năng bảo vệ toàn diện: Biến tần Danfoss không chỉ điều khiển động cơ mà còn bảo vệ chúng khỏi các sự cố như quá tải, quá áp, thấp áp, ngắn mạch, lệch pha, giúp kéo dài tuổi thọ của cả động cơ và hệ thống.

Chúng tôi nhận sửa đa dạng các hãng biến tần
– Sửa biến tần Siemens Simovert VC, Simodriver 611, Micromaster 440, 430, 420, Sinamics S110, S120, S150, G110, G120, G130, G150…
+ Sửa biến tần Siemens Simovert VC 6SE7024-7TD61Z lỗi không lên nguồn, lỗi động cơ chạy giật do 3 pha đầu ra không cân, chập cháy hỏng công suất, hiển thị các mã lỗi như: F002, F006, F008, FF10, F0011, G0025, F0026, F0027, F0029, hỏng bo CUVC…
+ Sửa biến tần Siemens Micromaster MM440, MM430, MM420, SED2 các lỗi F0001 Overcurrent, F0002 Overvoltage, F0003 Undervoltage, F0004 Inverter overtemperature, F0011 Motor overtemperature, F0012 No inverter temperature signal, F0021 Ground fault, F0022 Hardware monitoring active, F0023 Output fault…
+ Sửa biến tần Siemens Sinamics S110, S120, G110, G120, G130, G150 các lỗi không lên nguồn, động cơ chạy giật rung do 3 pha đầu ra không cân, lỗi chập cháy nổ hỏng công suất, các báo lỗi làm biến tần không chạy…

– Sửa biến tần Mitsubishi A200, A500, A700, D700, E700, F700, F740, Z100, Z200, Z300, U100, V500, S500, E500…
– Sửa biến tần ABB ACS 550, ACS 355, ACS 150, ACS 800, ACS 850, ACS 6000, ACS 50, ACS 55, ACS 350, acsm1, ACS 310…
– Sửa biến tần Delta VFD-B, VFD-A, VFD-VE, VFD-F, VFD-E, VFD-M, VFD-S, VFD-L, VFD-EL, VFD-V, VFD-G, VFD-C200…
– Sửa biến tần Yaskawa A1000, J1000, V1000, E1000, G7, V7, J7, E7, F7, P5, L1000A, 616G5, 676VG3…
Sửa biến tần Danfoss VLT 2800, FC 102, FC 202, FC 302, VLT 3000, VLT 5000, VLT 6000, VLT 8000, FC 101, FC 120…

– Sửa biến tần Schneider Altivar Atv71, Atv312, Atv12, Atv11, Atv21, Atv31, Atv61, Atv1000, Atv 31 Lift, Atv 71 Lift …
– Sửa biến tần Fuji FRENIC-5000G11S, FRENIC-5000P11S, Frenic- 5000VG7, Frenic- 5000M2, FRENIC-Mini, FRENC-Multi, FRENIC-Eco, FRENIC-Mega, FRENIC-Lift, Frenic-HVAC, Frenic 5000M…
– Sửa biến tần INVT CHF100A, CHV160A, CHV110, CHV180, CHV100, GOODRIVER 10, GOODRIVER 35, GOODRIVER 100, GOODRIVER 200, GOODRIVER 300…
– Sửa biến tần Veichi AC60, AC61, AC70, AC80B, AC90…
– Sửa biến tần Toshiba VF-PS1, VF-FS1, VF-AS1, VF-S11, VF-nC1, VF-P7, VF-S7, VF-A7, VF-S9… – Sửa biến tần LS iC5, iG5, iG5A, iS5, iP5A, iH, iS7, iV5…

– Sửa biến tần Hitachi SJ300,SJ700, L100, L200, L300p, SJ100 , SJ200, …
– Sửa biến tần Emerson Commander SK, Commander SE, Commander SKC, Commander EV1000, Commander SKA, PV0300….
– Sửa biến tần Teco E2, N2, N310, MVC PLUS, S310, V33, F33, 7300CV, 7300EV, 7300PA, 7200MA, 7200GS…
– Sửa biến tần Vacon NXP, 100 HVAC, NXS, X series, Vacon 10… – Sửa biến tần Huyndai N100, N300/N300P, N500/H500P, N50…
– Sửa biến tần Omron 3G3JE, 3G3JX, 3G3MX, 3G3RX, 3G3JV, 3G3MV, 3G3MX2…

– Sửa biến tần Holip HLP-A, HLP-C, HLP-H, HLP-P, HLP-V, HLP-PE, HLP-SV, HLP-CP…
– Sửa biến tần KEB Multi, KEB Compact, KEB Basic.
– Sửa biến tần Rockwell PowerFlex 700H, PowerFlex 700L, PowerFlex 40, PowerFlex 4M, PowerFlex 400…
– Sửa biến tần MOELLER DF51, DV51, DV5, DV6, DF5, DF6… – Sửa biến tần Convo CVF-G3, CVF-P3, CVF-G5, CVF-P5, CVF-S1…
– Sửa biến tần Sinee EM300A, EM303A, EM330A, EM329A, EM321A, EM320A, EM319A, EM311A, EM309A…








Quy trình dịch vụ sửa chữa biến tần
Bước 1: Tiếp nhận & Kiểm tra sơ bộ
-
Ghi nhận model, tình trạng lỗi (mã lỗi, hiện tượng hỏng)
-
Ghi nhận model, tình trạng lỗi (mã lỗi, hiện tượng hỏng)
-
Kiểm tra nguồn, vỏ máy, bo mạch bên ngoài
Bước 2: Phân tích & Chẩn đoán
-
Kiểm tra mạch nguồn, IGBT, tụ, quạt, relay…
-
Đo đạc linh kiện, phân tích mã lỗi
Bước 3: Sửa chữa – Thay thế linh kiện
-
Thay tụ, IGBT, IC, linh kiện hỏng
-
Làm sạch, hàn lại mạch bị lỗi
Bước 4: Nạp chương trình – Cấu hình
-
Nạp lại firmware nếu lỗi CPU
-
Cài đặt lại thông số biến tần
Bước 5: Test & Bàn giao
-
Chạy thử không tải & có tải
-
Ghi nhận kết quả, bàn giao thiết bị
-
Dán tem bảo hành (thường 3–6 tháng)

Vì sao chọn TRAN GIA sửa biến tần Danfoss các model FC-102, FC-302, VLT 2900, VLT 2800, FC051 giá rẻ bảo hành lên tới 6 tháng
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi cung cấp dịch vụ sửa biến tần toàn quốc : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ chuyên Sửa Chữa biến tần tận nơi: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.